gallinaceous bird
Danh từ: "gallinaceous bird" là một loại chim thuộc bộ Gà (Galliformes), thường có thân hình nặng nề, sống chủ yếu trên mặt đất và ăn các loại hạt, côn trùng. Chúng bao gồm các loài chim nuôi trong nhà (như gà, gà tây) hoặc chim săn bắn (như gà rừng, gà lôi, trĩ). Đặc điểm nổi bật là chân khỏe, mỏ ngắn và cánh tròn, thích hợp cho việc chạy và mổ thức ăn hơn là bay xa.
- (Người nông dân nuôi nhiều loài chim thuộc bộ Gà, bao gồm gà và gà tây, để lấy thịt và trứng.)
- (Trĩ và cút là những loài chim thuộc bộ Gà thường bị săn bắn để giải trí.)
"domestic gallinaceous bird": chỉ các loài chim thuộc bộ Gà được thuần hóa, như gà nhà, gà tây nhà.
- Domestic gallinaceous birds are a major source of protein worldwide. (Các loài chim thuộc bộ Gà đã được thuần hóa là nguồn protein chính trên toàn thế giới.)
"game bird": thường dùng để chỉ các loài chim thuộc bộ Gà bị săn bắn như một môn thể thao.
- Many gallinaceous birds are considered game birds in hunting regulations. (Nhiều loài chim thuộc bộ Gà được coi là chim săn bắn trong các quy định về săn bắn.)
Galliform (adj): thuộc về bộ Gà.
- The galliform species are adapted to ground-dwelling habitats. (Các loài thuộc bộ Gà thích nghi với môi trường sống trên mặt đất.)
Galliformes (n, số nhiều): bộ Gà, nhóm phân loại chứa các loài chim này.
- Taxonomists classify pheasants and partridges under the order Galliformes. (Các nhà phân loại học xếp trĩ và gà gô vào bộ Gà.)
Ground bird: chim sống trên mặt đất (mô tả đặc điểm sinh thái).
- Most gallinaceous birds are ground birds that forage for seeds. (Hầu hết các loài chim thuộc bộ Gà là chim sống trên mặt đất, kiếm ăn hạt.)
Game bird: chim săn bắn (nhấn mạnh mục đích săn bắn).
- Hunters often target gallinaceous birds like grouse and quail. (Thợ săn thường nhắm đến các loài chim thuộc bộ Gà như gà rừng và chim cút.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "gallinaceous bird", vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "gallinaceous bird", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.